kill
Anh /kɪl/Mỹ /kɪl/
Nghĩa của kill
- v.giết chết; làm chếtTo cause a person, animal, or other organism to die
- v.làm ngừng lại; dập tắtTo cause something to stop or fail
Câu ví dụ
This soap helps kill germs on your hands.
Loại xà phòng này giúp diệt vi khuẩn trên tay bạn.
Excessive use of pesticides can kill beneficial insects and disrupt the natural balance of agricultural ecosystems.
Việc lạm dụng thuốc trừ sâu quá mức có thể giết chết các loài côn trùng có ích và phá vỡ cân bằng tự nhiên của hệ sinh thái nông nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- kill germs — diệt vi khuẩn
- kill time — giết thời gian
- kill off — tiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ
- kill enthusiasm — dập tắt nhiệt huyết
Họ từ
killer (n.) · killing (n.)
Trái nghĩa
revive
💡 kill nhấn mạnh việc gây ra cái chết; die chỉ việc tự chết và không đi kèm tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →