toward
Anh /təˈwɔːd/Mỹ /tɔːrd/
A2Đời sống
Nghĩa của toward
- prep.về phía; hướng tớiIn the direction of someone or something
- prep.đối với; liên quan đếnIn relation to someone or something, especially attitudes or behaviour
- prep.nhằm vào; góp phần vào mục đích hoặc chi phíHelping to achieve or pay for something
Câu ví dụ
The puppy ran toward me with a muddy ball.
Chú chó con chạy về phía tôi, miệng ngậm một quả bóng dính đầy bùn.
Investment in public transport is an important step toward reducing traffic congestion and improving urban air quality.
Đầu tư vào giao thông công cộng là một bước quan trọng hướng tới việc giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện chất lượng không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- move toward — di chuyển về phía
- attitudes toward — thái độ đối với
- a step toward — một bước tiến tới
- go toward the cost — dùng để chi trả chi phí
Đồng nghĩa
towards
Trái nghĩa
away from
💡 toward đồng nghĩa với towards; dạng toward được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →