street
Anh /striːt/Mỹ /striːt/
Nghĩa của street
- n.đường phốa public road in a town, usually lined with buildings
Câu ví dụ
We crossed the street to reach the bakery.
Chúng tôi băng qua đường để đến tiệm bánh.
Planting trees along busy streets can improve air quality and make urban neighbourhoods more pleasant for pedestrians.
Trồng cây dọc các con phố đông đúc có thể cải thiện chất lượng không khí và khiến các khu phố đô thị dễ chịu hơn cho người đi bộ.
Cụm từ thường gặp
- cross the street — băng qua đường
- busy street — con phố đông đúc
- residential street — đường phố khu dân cư
- street lighting — chiếu sáng đường phố
💡 Street thường chỉ con đường trong thị trấn, hai bên có nhà cửa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →