street

Anh /striːt/Mỹ /striːt/

A1Thành phố
Tranh minh họa từ street

Nghĩa của street

  1. n.đường phốa public road in a town, usually lined with buildings

Câu ví dụ

We crossed the street to reach the bakery.

Chúng tôi băng qua đường để đến tiệm bánh.

Planting trees along busy streets can improve air quality and make urban neighbourhoods more pleasant for pedestrians.

Trồng cây dọc các con phố đông đúc có thể cải thiện chất lượng không khí và khiến các khu phố đô thị dễ chịu hơn cho người đi bộ.

Cụm từ thường gặp

💡 Street thường chỉ con đường trong thị trấn, hai bên có nhà cửa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← personinclude →