include
Anh /ɪnˈkluːd/Mỹ /ɪnˈkluːd/
A1Đời sống
Nghĩa của include
- v.bao gồm; có chứahave someone or something as part of a whole
- v.đưa vào; liệt kê vàomake someone or something part of a group or activity
Câu ví dụ
Does the price include breakfast and a clean towel?
Giá này đã bao gồm bữa sáng và khăn tắm sạch chưa?
Urban development plans should include affordable housing and reliable public transport to support low-income residents.
Quy hoạch phát triển đô thị nên bao gồm nhà ở giá phải chăng và giao thông công cộng đáng tin cậy để hỗ trợ cư dân thu nhập thấp.
Cụm từ thường gặp
- include someone in — đưa ai đó vào tham gia
- include a range of — bao gồm một loạt
- price includes — giá đã bao gồm
Họ từ
inclusion (n.) · inclusive (adj.) · including (prep.)
Đồng nghĩa
contain, incorporate
Trái nghĩa
exclude
💡 Include thường liệt kê một phần nội dung, không có nghĩa là danh sách đầy đủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →