underground

Anh /ˌʌndəˈɡraʊnd/Mỹ /ˌʌndərˈɡraʊnd/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ underground

Nghĩa của underground

  1. adj.dưới lòng đất; bí mậtBelow the ground, or operating secretly.
  2. adv.dưới lòng đất; một cách bí mậtBelow the ground, or in a hidden, secret way.
  3. n.tàu điện ngầmA railway system running mainly beneath a city.

Câu ví dụ

We left our car in an underground garage.

Chúng tôi để xe trong một gara ngầm.

Underground transport systems can ease congestion, although constructing tunnels requires substantial investment and careful planning.

Hệ thống giao thông ngầm có thể làm giảm tắc nghẽn, nhưng xây dựng đường hầm đòi hỏi nguồn vốn lớn và quy hoạch cẩn thận.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

above ground

💡 Danh từ chỉ tàu điện ngầm chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; khi đó trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← distancerefuse →