refuse

Anh /rɪˈfjuːz/Mỹ /rɪˈfjuːz/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ refuse

Nghĩa của refuse

  1. v.từ chối; khước từto say that you will not do or accept something
  2. n.rác thải; chất thảiunwanted waste material that people throw away

Câu ví dụ

She refused to leave without her favourite blue umbrella.

Cô ấy nhất định không chịu rời đi nếu không mang theo chiếc ô xanh yêu thích.

Local authorities may refuse permission for developments that threaten wildlife habitats or increase flood risks.

Chính quyền địa phương có thể từ chối cấp phép cho các dự án đe dọa môi trường sống của động vật hoang dã hoặc làm tăng nguy cơ lũ lụt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

refusal (n.)

Đồng nghĩa

decline, reject

Trái nghĩa

accept

💡 Danh từ đọc là /ˈrefjuːs/; động từ đi với to do, không đi với doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← undergroundlazy →