lazy

Anh /ˈleɪzi/Mỹ /ˈleɪzi/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ lazy

Nghĩa của lazy

  1. adj.lười biếng; không chịu cố gắngunwilling to work or make an effort
  2. adj.uể oải; thong thảrelaxed and involving little activity

Câu ví dụ

I felt too lazy to cook dinner tonight.

Tối nay tôi thấy quá lười không muốn nấu bữa tối.

Students who struggle with homework should not automatically be considered lazy, as learning difficulties may be involved.

Không nên tự động cho rằng học sinh gặp khó khăn với bài tập là lười biếng, vì có thể các em đang gặp khó khăn trong học tập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

laziness (n.) · lazily (adv.) · laze (v.)

Đồng nghĩa

idle

Trái nghĩa

hardworking, industrious

💡 a lazy afternoon nghĩa là buổi chiều nhàn nhã, không nhất thiết mang nghĩa xấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← refusescary →