scary
Anh /ˈskeəri/Mỹ /ˈskeri/
A2Cảm xúc
Nghĩa của scary
- adj.đáng sợ; gây sợ hãiMaking someone feel afraid or nervous.
Câu ví dụ
That scary noise was just a branch against the window.
Tiếng động đáng sợ đó chỉ là một cành cây va vào cửa sổ.
Starting school can be scary for young children, so teachers should create a welcoming environment.
Ngày đầu đi học có thể khiến trẻ nhỏ cảm thấy sợ hãi, vì vậy giáo viên nên tạo ra một môi trường thân thiện.
Cụm từ thường gặp
- scary movie — phim kinh dị
- scary experience — trải nghiệm đáng sợ
- look scary — trông đáng sợ
Họ từ
scare (v.) · scare (n.) · scared (adj.)
Đồng nghĩa
frightening
Trái nghĩa
reassuring
💡 scary dùng để tả sự vật gây sợ; scared dùng để tả cảm giác sợ hãi của người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →