distance
Anh /ˈdɪstəns/Mỹ /ˈdɪstəns/
A2Du lịch
Nghĩa của distance
- n.khoảng cáchThe amount of space between two places or things
- n.sự xa cách; khoảng cách về tình cảmA lack of emotional closeness between people
- v.giữ khoảng cách; tách mình raTo separate yourself from someone, something, or their views
Câu ví dụ
The distance from our house to school is quite short.
Khoảng cách từ nhà chúng tôi đến trường khá ngắn.
Reducing the distance between residential areas and workplaces could lower transport emissions and improve urban quality of life.
Rút ngắn khoảng cách giữa khu dân cư và nơi làm việc có thể giảm khí thải giao thông và nâng cao chất lượng sống đô thị.
Cụm từ thường gặp
- walking distance — khoảng cách đi bộ được
- in the distance — ở đằng xa
- keep your distance — giữ khoảng cách
- distance yourself from — tách mình khỏi
Họ từ
distant (adj.) · distantly (adv.)
💡 in the distance nghĩa là ở đằng xa; at a distance nghĩa là cách một khoảng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →