area

Anh /ˈeəriə/Mỹ /ˈeriə/

A1Thành phố
Tranh minh họa từ area

Nghĩa của area

  1. n.khu vực; vùngA particular part of a place or geographical region
  2. n.diện tíchThe amount of surface that something covers
  3. n.lĩnh vực; mặtA particular subject or part of an activity

Câu ví dụ

There is a quiet picnic area beside the lake.

Có một khu dã ngoại yên tĩnh bên hồ.

Investment in public transport can improve access to employment for people living in rural areas.

Đầu tư vào giao thông công cộng có thể giúp người dân sống ở nông thôn dễ tiếp cận việc làm hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi nói về diện tích thường dùng đơn vị như mét vuông; từ này cũng có thể chỉ lĩnh vực nghiên cứu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← riceclean →