rice

Anh /raɪs/Mỹ /raɪs/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ rice

Nghĩa của rice

  1. n.gạo; cơm; cây lúaA cereal plant whose grains are cooked and eaten.

Câu ví dụ

We had rice with steamed fish for dinner.

Bữa tối của chúng tôi có cơm và cá hấp.

Improved irrigation methods can help farmers grow rice while using less water in regions affected by drought.

Cải tiến phương pháp tưới tiêu có thể giúp nông dân trồng lúa ở các vùng hạn hán nhưng vẫn tiết kiệm nước.

Cụm từ thường gặp

💡 rice thường không đếm được; một hạt gạo dùng a grain of rice.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← interestingarea →