interesting
Anh /ˈɪntrəstɪŋ/Mỹ /ˈɪntrəstɪŋ/
A1Tư duy
Nghĩa của interesting
- adj.thú vị; đáng chú ýMaking you want to pay attention or learn more.
Câu ví dụ
We found an interesting little museum near the station.
Chúng tôi tìm thấy một bảo tàng nhỏ thú vị gần nhà ga.
The survey revealed an interesting connection between access to green spaces and residents' overall satisfaction with urban life.
Cuộc khảo sát cho thấy một mối liên hệ đáng chú ý giữa khả năng tiếp cận không gian xanh và mức độ hài lòng chung của cư dân đối với cuộc sống đô thị.
Cụm từ thường gặp
- an interesting question — câu hỏi thú vị
- an interesting finding — phát hiện đáng chú ý
- find something interesting — thấy điều gì đó thú vị
Họ từ
interest (n.) · interest (v.) · interested (adj.) · interestingly (adv.)
Đồng nghĩa
engaging
Trái nghĩa
boring, uninteresting
💡 interesting mô tả sự việc khiến người ta muốn tìm hiểu; không có nghĩa là funny, tức là buồn cười.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →