clean

Anh /kliːn/Mỹ /kliːn/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ clean

Nghĩa của clean

  1. adj.sạch sẽFree from dirt, marks, or unwanted substances.
  2. v.dọn dẹp; lau chùiTo remove dirt or unwanted substances from something.
  3. adj.sạch; không gây ô nhiễmProducing little or no pollution.

Câu ví dụ

There are clean towels on the shelf beside you.

Có khăn tắm sạch trên kệ cạnh bạn.

Investing in clean energy can reduce air pollution while creating new employment opportunities in developing industries.

Đầu tư vào năng lượng sạch có thể giảm ô nhiễm không khí, đồng thời tạo ra cơ hội việc làm trong các ngành công nghiệp đang phát triển.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cleaner (n.) · cleanliness (n.) · cleanly (adv.) · unclean (adj.)

Đồng nghĩa

spotless, wash

Trái nghĩa

dirty, polluted

💡 clean là sạch; clear là trong hoặc rõ ràng, không thể dùng thay thế cho nhau một cách tùy tiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← areabusiness →