pave
Anh /peɪv/Mỹ /peɪv/
Nghĩa của pave
- v.lát đường; trải mặt đườngTo cover ground with stone, concrete, or another hard surface.
Câu ví dụ
Workers are paving the narrow path behind our house.
Công nhân đang trải mặt đường cho con đường nhỏ phía sau nhà chúng tôi.
Local authorities should pave busy pedestrian routes with durable materials that remain safe in wet weather.
Chính quyền địa phương nên lát các tuyến đường dành cho người đi bộ đông đúc bằng vật liệu bền, vẫn an toàn khi trời mưa.
Cụm từ thường gặp
- pave a road — lát đường
- pave with stone — lát bằng đá
- pave the way for — mở đường cho
Họ từ
paving (n.) · pavement (n.) · paved (adj.) · unpaved (adj.)
Đồng nghĩa
surface
💡 pave the way for mang nghĩa bóng là tạo điều kiện cho việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →