classify
Anh /ˈklæsɪfaɪ/Mỹ /ˈklæsɪfaɪ/
B2Tư duy
Nghĩa của classify
- v.phân loại; xếp loạiTo arrange things in groups according to shared characteristics.
- v.xếp vào loại mậtTo officially restrict access to sensitive information.
Câu ví dụ
We classify our books by subject on separate shelves.
Chúng tôi phân loại sách theo chủ đề và xếp trên các kệ riêng.
Researchers classify household waste into several categories to identify which materials could be recycled more effectively.
Các nhà nghiên cứu phân loại rác thải sinh hoạt thành nhiều nhóm để xác định vật liệu nào có thể được tái chế hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- classify as — xếp vào
- classify according to — phân loại theo
- classify information — xếp thông tin vào diện mật
Họ từ
classification (n.) · classified (adj.) · unclassified (adj.)
Đồng nghĩa
categorise, group
💡 classify A as B nghĩa là xếp A vào loại B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →