enquiry

Anh /ɪnˈkwaɪəri/Mỹ /ɪnˈkwaɪri/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ enquiry

Nghĩa của enquiry

  1. n.câu hỏi; sự hỏi thămA question or request for information.
  2. n.cuộc điều tra; sự tìm hiểuAn organised attempt to discover facts about a matter.

Câu ví dụ

The receptionist answered my enquiry about the opening hours.

Nhân viên lễ tân đã trả lời câu hỏi của tôi về giờ mở cửa.

A public enquiry into the transport project could help explain why construction costs rose so sharply.

Một cuộc điều tra công khai về dự án giao thông có thể giúp giải thích tại sao chi phí xây dựng tăng vọt như vậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

enquire (v.) · enquirer (n.)

Đồng nghĩa

inquiry, query, investigation

💡 enquiry là danh từ đếm được, số nhiều là enquiries; kiểu Mỹ thường viết là inquiry.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← classifymasculine →