masculine
Anh /ˈmæskjəlɪn/Mỹ /ˈmæskjəlɪn/
B2Xã hội
Nghĩa của masculine
- adj.mang đặc điểm nam tínhHaving qualities or appearances traditionally associated with men
- adj.thuộc giống đực (ngữ pháp)Belonging to a grammatical gender category in some languages
Câu ví dụ
The jacket gives the outfit a traditionally masculine look.
Chiếc áo khoác này giúp bộ trang phục mang vẻ nam tính theo phong cách truyền thống.
Ideas about masculine behaviour vary across cultures and can influence the career choices available to young people.
Quan niệm về hành vi nam giới khác nhau giữa các nền văn hóa và có thể ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của những người trẻ tuổi.
Cụm từ thường gặp
- masculine appearance — vẻ ngoài nam tính
- masculine identity — bản sắc nam giới
- masculine noun — danh từ giống đực
Họ từ
masculinity (n.)
Đồng nghĩa
manly
Trái nghĩa
feminine
💡 male chỉ giới tính sinh học; masculine thường chỉ đặc điểm hoặc giống ngữ pháp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →