tickle
Anh /ˈtɪkəl/Mỹ /ˈtɪkəl/
B2Đời sống
Nghĩa của tickle
- v.cù; gây nhộttouch someone lightly, causing laughter or an itchy feeling
- v.làm buồn cười; gây hứng thúamuse someone or pleasantly interest them
- n.cảm giác nhộta slight itchy feeling in part of the body
Câu ví dụ
The kitten's whiskers tickled my wrist as it sniffed.
Râu của chú mèo con cọ vào cổ tay tôi khi nó ngửi.
Humorous advertisements often tickle viewers while making ordinary household products seem more appealing to potential buyers.
Quảng cáo hài hước thường làm người xem bật cười, đồng thời khiến các sản phẩm gia dụng bình thường trở nên hấp dẫn hơn đối với người mua tiềm năng.
Cụm từ thường gặp
- tickle someone's feet — cù bàn chân ai đó
- tickle someone's fancy — khơi gợi sự thích thú của ai đó
- a tickle in the throat — ngứa ở cổ họng
Họ từ
ticklish (adj.)
💡 tickle chỉ việc cù hoặc gây nhột; scratch thường chỉ việc gãi bằng móng tay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →