tickle

Anh /ˈtɪkəl/Mỹ /ˈtɪkəl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ tickle

Nghĩa của tickle

  1. v.cù; gây nhộttouch someone lightly, causing laughter or an itchy feeling
  2. v.làm buồn cười; gây hứng thúamuse someone or pleasantly interest them
  3. n.cảm giác nhộta slight itchy feeling in part of the body

Câu ví dụ

The kitten's whiskers tickled my wrist as it sniffed.

Râu của chú mèo con cọ vào cổ tay tôi khi nó ngửi.

Humorous advertisements often tickle viewers while making ordinary household products seem more appealing to potential buyers.

Quảng cáo hài hước thường làm người xem bật cười, đồng thời khiến các sản phẩm gia dụng bình thường trở nên hấp dẫn hơn đối với người mua tiềm năng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ticklish (adj.)

💡 tickle chỉ việc cù hoặc gây nhột; scratch thường chỉ việc gãi bằng móng tay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← masculinekidney →