kidney
Anh /ˈkɪdni/Mỹ /ˈkɪdni/
B2Sức khỏe
Nghĩa của kidney
- n.thậnEither of two organs that filter blood and produce urine.
Câu ví dụ
The doctor checked his kidneys during a routine examination.
Bác sĩ đã kiểm tra thận của anh ấy trong đợt khám định kỳ.
Public health campaigns should explain how managing blood pressure can help prevent kidney disease.
Các chiến dịch y tế công cộng nên giải thích cách kiểm soát huyết áp có thể giúp phòng ngừa bệnh thận như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- kidney disease — bệnh thận
- kidney function — chức năng thận
- kidney stone — sỏi thận
- kidney transplant — ghép thận
💡 kidney là danh từ đếm được; tính từ chuyên môn renal nghĩa là thuộc về thận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →