gradual
Anh /ˈɡrædʒuəl/Mỹ /ˈɡrædʒuəl/
B2Đời sống
Nghĩa của gradual
- adj.dần dần; từng bướcHappening slowly through small changes over time
- adj.thoai thoải; có độ dốc nhẹRising or falling gently rather than steeply
Câu ví dụ
There was a gradual improvement in her sleep.
Giấc ngủ của cô ấy được cải thiện dần dần.
A gradual transition to renewable energy can help communities adapt without causing sudden job losses.
Chuyển đổi dần dần sang năng lượng tái tạo có thể giúp các cộng đồng thích ứng mà không gây mất việc làm đột ngột.
Cụm từ thường gặp
- gradual improvement — cải thiện dần dần
- gradual change — thay đổi từ từ
- a gradual slope — con dốc thoai thoải
Họ từ
gradually (adv.)
Đồng nghĩa
progressive
Trái nghĩa
sudden, abrupt
💡 Nhấn mạnh sự thay đổi chậm và diễn ra theo từng bước; dạng trạng từ là gradually.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →