relief
Anh /rɪˈliːf/Mỹ /rɪˈliːf/
B2Cảm xúc
Nghĩa của relief
- n.sự nhẹ nhõm; sự an tâmComfort felt when worry or fear ends
- n.sự giảm đauA reduction in pain or discomfort
- n.sự cứu trợ; hàng cứu trợHelp given to people suffering from disaster or poverty
Câu ví dụ
I sighed with relief when my missing cat returned.
Tôi thở phào nhẹ nhõm khi con mèo bị lạc của tôi trở về.
Rapid delivery of emergency relief can prevent further suffering in communities affected by severe flooding.
Việc nhanh chóng vận chuyển hàng cứu trợ khẩn cấp có thể ngăn chặn những đau khổ thêm cho các cộng đồng bị lũ lụt nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
- a sigh of relief — tiếng thở phào nhẹ nhõm
- pain relief — giảm đau
- disaster relief — cứu trợ thiên tai
- to someone's relief — điều khiến ai đó nhẹ nhõm là
Họ từ
relieve (v.) · relieved (adj.)
💡 relief là danh từ; relieve là động từ. Giảm đau dùng pain relief.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →