relief

Anh /rɪˈliːf/Mỹ /rɪˈliːf/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ relief

Nghĩa của relief

  1. n.sự nhẹ nhõm; sự an tâmComfort felt when worry or fear ends
  2. n.sự giảm đauA reduction in pain or discomfort
  3. n.sự cứu trợ; hàng cứu trợHelp given to people suffering from disaster or poverty

Câu ví dụ

I sighed with relief when my missing cat returned.

Tôi thở phào nhẹ nhõm khi con mèo bị lạc của tôi trở về.

Rapid delivery of emergency relief can prevent further suffering in communities affected by severe flooding.

Việc nhanh chóng vận chuyển hàng cứu trợ khẩn cấp có thể ngăn chặn những đau khổ thêm cho các cộng đồng bị lũ lụt nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

relieve (v.) · relieved (adj.)

💡 relief là danh từ; relieve là động từ. Giảm đau dùng pain relief.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← angergradual →