anger
Anh /ˈæŋɡə/Mỹ /ˈæŋɡər/
B2Cảm xúc
Nghĩa của anger
- n.cơn giận; sự phẫn nộa strong feeling of displeasure about something wrong or unfair
- v.chọc giận; làm ai đó tức giậnto make someone feel angry
Câu ví dụ
He took a deep breath to control his anger.
Anh ấy hít một hơi thật sâu để kiềm chế cơn giận.
Public anger over rising transport costs can encourage local authorities to reconsider their pricing policies.
Sự bất bình của công chúng trước việc chi phí đi lại tăng có thể khiến chính quyền địa phương xem xét lại chính sách giá.
Cụm từ thường gặp
- control your anger — kiềm chế cơn giận
- express anger — bày tỏ sự phẫn nộ
- public anger — sự phẫn nộ của công chúng
- anger management — quản lý cảm xúc giận dữ
Họ từ
angry (adj.) · angrily (adv.)
Đồng nghĩa
rage, fury
Trái nghĩa
calm
💡 anger khi là danh từ thường không đếm được; tính từ tương ứng là angry.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →