proximity
Anh /prɒkˈsɪməti/Mỹ /prɑːkˈsɪməti/
Nghĩa của proximity
- n.sự gần kề; khoảng cách gầnThe state of being near something in distance or time.
Câu ví dụ
We chose this flat for its proximity to the park.
Chúng tôi chọn căn hộ này vì nó gần công viên.
Living in close proximity to busy roads may increase residents' exposure to noise and air pollution.
Sống sát các con đường đông đúc có thể làm tăng mức độ tiếp xúc của cư dân với tiếng ồn và ô nhiễm không khí.
Cụm từ thường gặp
- proximity to — gần với
- in close proximity to — ở sát cạnh
- geographical proximity — sự gần gũi về địa lý
Họ từ
proximate (adj.)
Đồng nghĩa
nearness, closeness
Trái nghĩa
remoteness
💡 Thường dùng proximity to; ở đây to là giới từ, theo sau là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →