residue
Anh /ˈrezɪdjuː/Mỹ /ˈrezɪduː/
C1Khoa học
Nghĩa của residue
- n.cặn; chất còn sót lạiA substance left behind after a process or removal.
Câu ví dụ
The sticker left a sticky residue on the jar.
Miếng dán để lại lớp cặn dính trên chiếc lọ.
Industrial processes can leave toxic residue in soil, creating long-term risks for nearby ecosystems and communities.
Quy trình công nghiệp có thể để lại cặn độc hại trong đất, tạo ra rủi ro lâu dài cho hệ sinh thái và cộng đồng lân cận.
Cụm từ thường gặp
- sticky residue — lớp cặn dính
- chemical residue — cặn hóa chất
- pesticide residues — dư lượng thuốc trừ sâu
- leave a residue — để lại cặn
Họ từ
residual (adj.)
Đồng nghĩa
remains, remnants
💡 Thường chỉ chất còn lại sau một quá trình hoặc sau khi loại bỏ thứ gì; các loại khác nhau có thể dùng dạng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →