analogy
Anh /əˈnælədʒi/Mỹ /əˈnælədʒi/
C1Tư duy
Nghĩa của analogy
- n.phép loại suy; sự tương đồngA comparison used to explain something through a similar example
Câu ví dụ
Her analogy compared our busy kitchen to a train station.
Cách ví von của cô ấy đã so sánh căn bếp bận rộn của chúng tôi với một nhà ga.
Teachers often draw an analogy between electrical circuits and flowing water to explain unfamiliar scientific concepts.
Giáo viên thường đưa ra phép so sánh giữa mạch điện và dòng nước chảy để giải thích những khái niệm khoa học còn xa lạ.
Cụm từ thường gặp
- draw an analogy — đưa ra phép so sánh
- an analogy between — phép so sánh giữa
- a useful analogy — phép so sánh hữu ích
Họ từ
analogous (adj.) · analogously (adv.)
Đồng nghĩa
comparison
💡 Thường dùng draw an analogy between A and B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →