siren

Anh /ˈsaɪrən/Mỹ /ˈsaɪrən/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ siren

Nghĩa của siren

  1. n.còi báo động; tiếng còi báo độnga device producing a loud warning sound, or that sound

Câu ví dụ

An ambulance siren woke me early this morning.

Tiếng còi xe cứu thương đã đánh thức tôi dậy sớm sáng nay.

Emergency sirens can help coastal communities respond quickly when severe storms threaten their safety.

Còi báo động khẩn cấp có thể giúp các cộng đồng ven biển ứng phó nhanh chóng khi bão lớn đe dọa an toàn của họ.

Cụm từ thường gặp

💡 siren có thể chỉ thiết bị phát còi, cũng có thể chỉ tiếng còi phát ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← goddessrecite →