parking lot
Anh /ˈpɑːkɪŋ lɒt/Mỹ /ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/
Nghĩa của parking lot
- n.bãi đỗ xe ngoài trờiAn outdoor area where cars can be parked.
Câu ví dụ
Our car is near the parking lot entrance.
Xe của chúng tôi đang ở gần lối vào bãi đỗ xe.
Planting trees around a parking lot can provide shade and reduce surface temperatures during hot weather.
Trồng cây xung quanh bãi đỗ xe có thể tạo bóng mát và giảm nhiệt độ bề mặt vào những ngày nắng nóng.
Cụm từ thường gặp
- empty parking lot — bãi đỗ xe trống
- crowded parking lot — bãi đỗ xe đông đúc
- parking lot entrance — lối vào bãi đỗ xe
Họ từ
park (v.) · parking (n.)
Đồng nghĩa
car park
💡 Cách nói này phổ biến ở Mỹ; bãi đỗ xe nhiều tầng thường gọi là parking garage.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →