post
Anh /pəʊst/Mỹ /poʊst/
A2Đời sống
Nghĩa của post
- n.bưu phẩm; dịch vụ bưu chínhLetters and parcels, or the system used to deliver them.
- v.gửi qua bưu điện; đăng tảiTo send something by mail or share it publicly.
- n.chức vụ; vị trí công tácA job or position in an organisation.
Câu ví dụ
A parcel arrived in the post this morning.
Sáng nay một kiện hàng đã được gửi đến qua đường bưu điện.
Local authorities should post regular updates online to keep residents informed about changes to public services.
Chính quyền địa phương nên đăng thông tin cập nhật thường xuyên trên mạng để người dân nắm được những thay đổi về dịch vụ công.
Cụm từ thường gặp
- by post — qua đường bưu điện
- post a letter — gửi thư
- post online — đăng tải trực tuyến
- apply for a post — nộp đơn xin một vị trí
Họ từ
postal (adj.) · postage (n.) · posting (n.)
Đồng nghĩa
💡 Với nghĩa gửi thư, tiếng Anh Anh thường dùng post, tiếng Anh Mỹ thường dùng mail.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →