create
Anh /kriˈeɪt/Mỹ /kriˈeɪt/
Nghĩa của create
- v.tạo ra; sáng tạoto make something new or bring something into existence
- v.gây ra; tạo nênto cause a situation, feeling, or problem to develop
Câu ví dụ
We created a colourful bird from folded paper.
Chúng tôi đã gấp từ giấy thành một chú chim đầy màu sắc.
Investment in renewable energy can create jobs while reducing dependence on imported fossil fuels.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tạo việc làm, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Cụm từ thường gặp
- create opportunities — tạo cơ hội
- create jobs — tạo việc làm
- create a problem — gây ra vấn đề
- create a work of art — sáng tác một tác phẩm nghệ thuật
Họ từ
creation (n.) · creative (adj.) · creativity (n.) · creator (n.)
Đồng nghĩa
make, produce, generate
Trái nghĩa
destroy
💡 create nhấn mạnh việc tạo ra cái mới, cũng có thể đi với problem để chỉ việc gây ra vấn đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →