Malaysia
Anh /məˈleɪziə/Mỹ /məˈleɪʒə/
A2Du lịch
Nghĩa của Malaysia
- n.Malaysiaa Southeast Asian country occupying parts of a peninsula and Borneo
Câu ví dụ
We explored a rainforest during our holiday in Malaysia.
Trong kỳ nghỉ ở Malaysia, chúng tôi đã khám phá một khu rừng nhiệt đới.
Tourism in Malaysia creates employment opportunities, but protecting fragile coastal ecosystems remains an important priority.
Du lịch ở Malaysia tạo ra nhiều cơ hội việc làm, nhưng bảo vệ các hệ sinh thái ven biển mong manh vẫn là ưu tiên quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- visit Malaysia — thăm Malaysia
- travel to Malaysia — đi du lịch Malaysia
- Peninsular Malaysia — bán đảo Malaysia
Họ từ
Malaysian (adj.) · Malaysian (n.)
💡 Tên quốc gia viết hoa chữ cái đầu, thường không dùng mạo từ the.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →