behave
Anh /bɪˈheɪv/Mỹ /bɪˈheɪv/
A2Xã hội
Nghĩa của behave
- v.cư xử; có hành vito act in a particular way
- v.giữ phép tắc; ngoan ngoãnto act politely and do what is expected
- v.hoạt động; phản ứng theo cách nhất địnhto work or react in a particular way
Câu ví dụ
Our dog behaves calmly when visitors come to the house.
Con chó nhà chúng tôi rất điềm tĩnh khi có khách đến nhà.
Children often learn how to behave in social situations by observing the adults around them.
Trẻ em thường học cách cư xử trong các tình huống xã giao bằng cách quan sát những người lớn xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- behave responsibly — cư xử có trách nhiệm
- behave well — cư xử tốt; ngoan ngoãn
- behave yourself — ngoan đi; giữ phép tắc
- behave like — cư xử như
Họ từ
behaviour (n.) · behavioural (adj.) · misbehave (v.)
Đồng nghĩa
act
Trái nghĩa
misbehave
💡 behave yourself nghĩa là giữ phép tắc, không có nghĩa là thể hiện bản thân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →