footbridge

Anh /ˈfʊtbrɪdʒ/Mỹ /ˈfʊtbrɪdʒ/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ footbridge

Nghĩa của footbridge

  1. n.cầu dành cho người đi bộA bridge for people walking rather than vehicles.

Câu ví dụ

We crossed the wooden footbridge above the stream.

Chúng tôi đi qua chiếc cầu gỗ dành cho người đi bộ bắc trên dòng suối.

Building a footbridge near the station would allow pedestrians to cross the busy road safely.

Xây một cầu cho người đi bộ gần nhà ga sẽ giúp người đi bộ băng qua con đường đông đúc một cách an toàn.

Cụm từ thường gặp

💡 footbridge chỉ dành cho người đi bộ, không phải cầu dành cho xe cộ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← limitedtemple →