lobby
Anh /ˈlɒbi/Mỹ /ˈlɑːbi/
Nghĩa của lobby
- n.sảnh; đại sảnhAn entrance area inside a hotel or other large building.
- v.vận động hành lang; gây sức ép lên nhà làm luậtTry to persuade officials to support a policy or decision.
- n.nhóm vận động chính sáchA group trying to influence public policy on particular issues.
Câu ví dụ
I'll wait in the lobby while you collect your suitcase.
Tôi sẽ đợi ở sảnh khi bạn đi lấy vali.
Environmental groups lobby governments to introduce stricter controls on industrial pollution and protect vulnerable ecosystems.
Các tổ chức môi trường vận động chính phủ siết chặt kiểm soát ô nhiễm công nghiệp và bảo vệ các hệ sinh thái dễ tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- hotel lobby — sảnh khách sạn
- lobby for reform — vận động cải cách
- lobby against a proposal — vận động phản đối đề xuất
- the business lobby — nhóm vận động của giới kinh doanh
Họ từ
lobbyist (n.) · lobbying (n.)
💡 Vận động ủng hộ dùng lobby for, vận động phản đối dùng lobby against.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →