lobby

Anh /ˈlɒbi/Mỹ /ˈlɑːbi/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ lobby

Nghĩa của lobby

  1. n.sảnh; đại sảnhAn entrance area inside a hotel or other large building.
  2. v.vận động hành lang; gây sức ép lên nhà làm luậtTry to persuade officials to support a policy or decision.
  3. n.nhóm vận động chính sáchA group trying to influence public policy on particular issues.

Câu ví dụ

I'll wait in the lobby while you collect your suitcase.

Tôi sẽ đợi ở sảnh khi bạn đi lấy vali.

Environmental groups lobby governments to introduce stricter controls on industrial pollution and protect vulnerable ecosystems.

Các tổ chức môi trường vận động chính phủ siết chặt kiểm soát ô nhiễm công nghiệp và bảo vệ các hệ sinh thái dễ tổn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lobbyist (n.) · lobbying (n.)

💡 Vận động ủng hộ dùng lobby for, vận động phản đối dùng lobby against.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← depressprocessing →