obstruction

Anh /əbˈstrʌkʃən/Mỹ /əbˈstrʌkʃən/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ obstruction

Nghĩa của obstruction

  1. n.vật cản; sự tắc nghẽnSomething that blocks movement or passage.
  2. n.sự cản trở; sự ngăn trởThe act of deliberately preventing progress or action.

Câu ví dụ

A fallen branch caused an obstruction on the narrow path.

Một cành cây gãy đã chắn lối trên con đường hẹp.

Removing unnecessary administrative procedures can reduce obstruction to the development of small businesses in rural areas.

Loại bỏ các thủ tục hành chính không cần thiết có thể giảm bớt trở ngại cho sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

obstruct (v.) · obstructive (adj.)

Đồng nghĩa

blockage, hindrance

💡 Vật cản cụ thể thường đếm được; hành vi cản trở thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← imperativeexcavate →