curved
Anh /kɜːvd/Mỹ /kɝːvd/
Nghĩa của curved
- adj.cong; có hình vòng cungHaving a smoothly bending shape rather than a straight one.
Câu ví dụ
A curved path leads from our gate to the pond.
Một lối đi cong dẫn từ cổng nhà chúng tôi tới cái ao.
Curved building designs can create distinctive urban landmarks, although they may require more complex construction techniques.
Thiết kế tòa nhà cong có thể tạo nên những địa danh đô thị độc đáo, mặc dù chúng có thể đòi hỏi kỹ thuật thi công phức tạp hơn.
Cụm từ thường gặp
- curved surface — bề mặt cong
- curved line — đường cong
- curved roof — mái cong
Họ từ
curve (n.) · curve (v.) · curvature (n.)
Đồng nghĩa
arched
Trái nghĩa
straight
💡 curved nhấn mạnh độ cong mượt; bent cũng có thể chỉ việc bị uốn gập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →