congested
Anh /kənˈdʒestɪd/Mỹ /kənˈdʒestɪd/
Nghĩa của congested
- adj.tắc nghẽn; đông đúcToo crowded with traffic or people to allow easy movement.
- adj.nghẹt mũi; bị sung huyếtBlocked by too much mucus or blood.
Câu ví dụ
The roads were so congested that we walked home.
Đường tắc đến mức chúng tôi phải đi bộ về nhà.
Investing in reliable public transport can reduce traffic on congested roads and improve air quality in cities.
Đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giảm lưu lượng xe trên những con đường tắc nghẽn và cải thiện chất lượng không khí ở các thành phố.
Cụm từ thường gặp
- congested roads — đường tắc nghẽn
- heavily congested — tắc nghẽn nghiêm trọng
- a congested city centre — trung tâm thành phố đông nghẹt
- a congested nose — mũi bị nghẹt
Họ từ
congest (v.) · congestion (n.) · decongestant (n.)
Đồng nghĩa
crowded, blocked, clogged
Trái nghĩa
clear
💡 Vừa có thể mô tả giao thông tắc nghẽn, vừa có thể mô tả đường mũi bị nghẹt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →