anticlockwise
Anh /ˌæntiˈklɒkwaɪz/Mỹ /ˌæntiˈklɑːkwaɪz/
B2Đời sống
Nghĩa của anticlockwise
- adv.ngược chiều kim đồng hồIn the opposite direction to the movement of clock hands
- adj.ngược chiều kim đồng hồMoving opposite to the direction of clock hands
Câu ví dụ
Turn the lid anticlockwise to open the jar.
Vặn nắp ngược chiều kim đồng hồ để mở lọ.
In the experiment, participants rotated a handle anticlockwise while researchers measured changes in muscle activity.
Trong thí nghiệm, người tham gia xoay tay cầm ngược chiều kim đồng hồ, còn các nhà nghiên cứu đo sự thay đổi hoạt động của cơ.
Cụm từ thường gặp
- turn anticlockwise — vặn ngược chiều kim đồng hồ
- rotate anticlockwise — xoay ngược chiều kim đồng hồ
- an anticlockwise direction — hướng ngược chiều kim đồng hồ
Họ từ
clockwise (adv.) · clockwise (adj.)
Đồng nghĩa
counterclockwise
Trái nghĩa
clockwise
💡 Tiếng Anh Anh thường dùng anticlockwise, tiếng Anh Mỹ thường dùng counterclockwise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →