gambler
Anh /ˈɡæmblə/Mỹ /ˈɡæmblər/
B2Xã hội
Nghĩa của gambler
- n.người đánh bạc; con bạcSomeone who risks money on uncertain outcomes
- n.người thích mạo hiểmSomeone willing to take risks for possible rewards
Câu ví dụ
The gambler left the table after losing his money.
Con bạc rời bàn sau khi thua hết tiền.
Support services can help a problem gambler regain financial stability and rebuild relationships with family members.
Các dịch vụ hỗ trợ có thể giúp người nghiện cờ bạc lấy lại sự ổn định tài chính và xây dựng lại mối quan hệ với gia đình.
Cụm từ thường gặp
- problem gambler — người nghiện cờ bạc
- compulsive gambler — con bạc nghiện
- professional gambler — con bạc chuyên nghiệp
Họ từ
gamble (v.) · gambling (n.)
💡 gamble là đánh bạc hoặc mạo hiểm; gambler chỉ người thực hiện hành vi đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →