alter

Anh /ˈɔːltə/Mỹ /ˈɔːltər/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ alter

Nghĩa của alter

  1. v.thay đổi; sửa đổiTo change, or make something different.
  2. v.sửa quần áoTo change clothing so that it fits better.

Câu ví dụ

Could you alter these trousers so they fit better?

Bạn có thể sửa lại chiếc quần này cho vừa vặn hơn không?

Rising temperatures may alter rainfall patterns and create serious challenges for farmers in dry regions.

Nhiệt độ tăng có thể làm thay đổi kiểu mưa và tạo ra những thách thức nghiêm trọng cho nông dân ở vùng khô hạn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

alteration (n.) · unaltered (adj.)

Đồng nghĩa

change, modify

💡 Có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ; altar nghĩa là bàn thờ, đừng nhầm với alter.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hintgambler →