hint
Anh /hɪnt/Mỹ /hɪnt/
B2Đời sống
Nghĩa của hint
- n.gợi ý; lời ám chỉAn indirect suggestion or clue that helps someone understand
- v.ám chỉTo suggest something without stating it directly
- n.một chút; chút ítA very small amount or slight sign of something
Câu ví dụ
Give me a hint about where you hid the gift.
Gợi ý cho mình một chút đi, cậu giấu món quà ở đâu vậy?
Survey responses hint at growing dissatisfaction with public transport, particularly among commuters living outside city centres.
Kết quả khảo sát cho thấy sự bất mãn với giao thông công cộng đang tăng lên, đặc biệt ở những người đi làm sống ngoài trung tâm thành phố.
Cụm từ thường gặp
- give someone a hint — gợi ý cho ai đó
- take the hint — hiểu ý ngầm
- hint at something — ám chỉ điều gì
- a hint of lemon — một chút hương chanh
Đồng nghĩa
clue, suggestion
💡 Động từ thường dùng hint at sth hoặc hint that với mệnh đề theo sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →