ultimate

Anh /ˈʌltɪmət/Mỹ /ˈʌltɪmət/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ ultimate

Nghĩa của ultimate

  1. adj.cuối cùng; tối hậuBeing the final or most important aim or result.
  2. adj.tuyệt vời nhất; cực điểmThe best or most extreme example of something.

Câu ví dụ

Our ultimate goal is to buy a small house.

Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là mua một căn nhà nhỏ.

The ultimate aim of public transport investment should be to provide affordable and reliable travel for everyone.

Mục đích cuối cùng của việc đầu tư giao thông công cộng nên là cung cấp dịch vụ đi lại giá cả phải chăng và đáng tin cậy cho mọi người.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ultimately (adv.)

Đồng nghĩa

final

💡 ultimate nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng hoặc mức cực điểm, không chỉ lần gần nhất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← congestedregulate →