maintenance

Anh /ˈmeɪntənəns/Mỹ /ˈmeɪntənəns/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ maintenance

Nghĩa của maintenance

  1. n.bảo trì; bảo dưỡng; sửa chữawork needed to keep something in good condition
  2. n.duy trì; giữ gìnthe act of keeping a condition or situation unchanged
  3. n.tiền cấp dưỡng; tiền nuôi conmoney paid regularly to support a child or former spouse

Câu ví dụ

Regular maintenance keeps my old bicycle safe to ride.

Bảo dưỡng định kỳ giúp chiếc xe đạp cũ của tôi vẫn an toàn khi đi.

Governments should budget for the long-term maintenance of public infrastructure rather than focusing solely on new construction.

Chính phủ nên lập ngân sách cho việc bảo trì lâu dài hạ tầng công cộng thay vì chỉ tập trung vào xây dựng mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

maintain (v.) · maintainable (adj.)

Đồng nghĩa

upkeep

Trái nghĩa

neglect

💡 thường không đếm được; viết đúng là maintenance, không phải maintainance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← decaymammal →