maintenance
Anh /ˈmeɪntənəns/Mỹ /ˈmeɪntənəns/
Nghĩa của maintenance
- n.bảo trì; bảo dưỡng; sửa chữawork needed to keep something in good condition
- n.duy trì; giữ gìnthe act of keeping a condition or situation unchanged
- n.tiền cấp dưỡng; tiền nuôi conmoney paid regularly to support a child or former spouse
Câu ví dụ
Regular maintenance keeps my old bicycle safe to ride.
Bảo dưỡng định kỳ giúp chiếc xe đạp cũ của tôi vẫn an toàn khi đi.
Governments should budget for the long-term maintenance of public infrastructure rather than focusing solely on new construction.
Chính phủ nên lập ngân sách cho việc bảo trì lâu dài hạ tầng công cộng thay vì chỉ tập trung vào xây dựng mới.
Cụm từ thường gặp
- routine maintenance — bảo trì định kỳ
- maintenance costs — chi phí bảo trì
- the maintenance of standards — duy trì tiêu chuẩn
- child maintenance — tiền cấp dưỡng con
Họ từ
maintain (v.) · maintainable (adj.)
Đồng nghĩa
upkeep
Trái nghĩa
neglect
💡 thường không đếm được; viết đúng là maintenance, không phải maintainance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →