decay
Anh /dɪˈkeɪ/Mỹ /dɪˈkeɪ/
Nghĩa của decay
- v.thối rữa; mục nátto gradually break down through natural processes
- n.sự phân hủy; sự mục nátthe natural process of rotting or breaking down
- n.suy tàn; suy thoáia gradual loss of strength, quality, or importance
Câu ví dụ
Fallen leaves decay slowly beneath the trees each winter.
Lá rụng mục nát dần dưới gốc cây vào mỗi mùa đông.
Urban decay often accelerates when public infrastructure is neglected and businesses move away from residential neighbourhoods.
Tình trạng suy tàn đô thị thường tăng nhanh khi hạ tầng công cộng bị bỏ bê và doanh nghiệp rời khỏi các khu dân cư.
Cụm từ thường gặp
- tooth decay — sâu răng
- urban decay — suy thoái đô thị
- decaying vegetation — thực vật đang mục nát
- prevent decay — ngăn ngừa mục nát
Họ từ
decayed (adj.) · decaying (adj.)
Đồng nghĩa
rot, deterioration
💡 danh từ thường không đếm được; tooth decay là bệnh sâu răng, không phải là rụng răng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →