creation
Anh /kriˈeɪʃən/Mỹ /kriˈeɪʃən/
Nghĩa của creation
- n.sự sáng tạo; sự tạo ra; sự thành lậpthe process of bringing something new into existence
- n.sáng tác; tác phẩmsomething new that someone has made or designed
Câu ví dụ
The creation of our garden took several busy weekends.
Việc tạo ra khu vườn của chúng tôi mất vài cuối tuần bận rộn.
Investment in renewable energy can support job creation while helping countries reduce their dependence on fossil fuels.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể thúc đẩy tạo việc làm, đồng thời giúp các quốc gia giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Cụm từ thường gặp
- job creation — tạo việc làm
- the creation of wealth — tạo ra của cải
- an original creation — tác phẩm nguyên bản
Họ từ
create (v.) · creator (n.) · creative (adj.) · creativity (n.)
Trái nghĩa
destruction
💡 khi chỉ quá trình tạo ra thì thường không đếm được; khi chỉ tác phẩm cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →