adjacent
Anh /əˈdʒeɪsənt/Mỹ /əˈdʒeɪsənt/
Nghĩa của adjacent
- adj.liền kề; sát bênnext to or very near something
Câu ví dụ
We booked adjacent rooms so the children could stay nearby.
Chúng tôi đặt các phòng liền kề để bọn trẻ có thể ở gần nhau.
Residents in areas adjacent to the airport often experience high levels of noise pollution.
Cư dân sống ở khu vực gần sân bay thường phải chịu mức ô nhiễm tiếng ồn cao.
Cụm từ thường gặp
- adjacent to — liền kề với
- adjacent rooms — các phòng liền kề
- adjacent buildings — các tòa nhà liền kề
Họ từ
adjacency (n.)
Đồng nghĩa
neighbouring, adjoining
💡 Diễn đạt liền kề với dùng adjacent to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →