construction
Anh /kənˈstrʌkʃən/Mỹ /kənˈstrʌkʃən/
Nghĩa của construction
- n.xây dựng; thi côngthe process of building something, especially roads or buildings
- n.công trình; kết cấusomething made by joining parts together
- n.cấu trúc ngữ phápthe way words are arranged to form a phrase or sentence
Câu ví dụ
Construction of the new bridge started early this morning.
Việc xây dựng cây cầu mới bắt đầu từ sáng sớm nay.
The construction of energy-efficient housing can reduce household bills and limit the environmental impact of urban growth.
Việc xây dựng nhà ở tiết kiệm năng lượng có thể giảm chi phí hộ gia đình và hạn chế tác động môi trường của quá trình đô thị hóa.
Cụm từ thường gặp
- under construction — đang được xây dựng
- construction site — công trường xây dựng
- construction industry — ngành xây dựng
- sentence construction — cấu trúc câu
Họ từ
construct (v.) · reconstruct (v.) · reconstruction (n.)
Đồng nghĩa
building
Trái nghĩa
demolition
💡 khi chỉ quá trình xây dựng thì không đếm được; under construction nghĩa là đang được xây.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →