bench
Anh /bentʃ/Mỹ /bentʃ/
Nghĩa của bench
- n.ghế dàiA long seat designed for several people.
- n.bàn làm việcA sturdy table used for practical work.
- v.cho dự bị; không cho ra sânTo keep a player out of a game.
Câu ví dụ
We shared a park bench and watched the ducks.
Chúng tôi cùng ngồi trên một chiếc ghế dài trong công viên và ngắm đàn vịt.
Installing benches along pedestrian routes can make city centres more accessible to older residents and people with limited mobility.
Lắp đặt ghế dài dọc các tuyến đi bộ có thể giúp người cao tuổi và những người đi lại khó khăn tiếp cận trung tâm thành phố dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- a park bench — ghế dài trong công viên
- a wooden bench — ghế dài bằng gỗ
- a work bench — bàn làm việc
- the substitutes' bench — băng ghế dự bị
💡 Ghế dài thường không có tựa lưng, nhưng không phải lúc nào cũng vậy; bench cũng có thể dùng để chỉ bàn làm việc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →