noisy
Anh /ˈnɔɪzi/Mỹ /ˈnɔɪzi/
A2Đời sống
Nghĩa của noisy
- adj.ồn ào; om sòmmaking a lot of loud or unpleasant sounds
Câu ví dụ
Our noisy washing machine woke everyone up this morning.
Sáng nay, chiếc máy giặt ồn ào đã đánh thức mọi người dậy.
Living near noisy roads can affect sleep quality and increase stress among urban residents.
Sống gần những con đường ồn ào có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và làm tăng căng thẳng cho cư dân thành thị.
Cụm từ thường gặp
- a noisy neighbour — người hàng xóm ồn ào
- a noisy environment — môi trường ồn ào
- a noisy crowd — đám đông ồn ào
Họ từ
noise (n.) · noisily (adv.) · noisiness (n.)
Đồng nghĩa
loud
Trái nghĩa
quiet, silent
💡 noisy là tính từ, noise là danh từ; chú ý không phải là nosy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →