golf
Anh /ɡɒlf/Mỹ /ɡɑːlf/
A2Thể thao
Nghĩa của golf
- n.môn golfA sport hitting a small ball into holes with clubs
Câu ví dụ
My grandfather plays golf with his friends every Sunday.
Ông tôi chơi golf với bạn bè mỗi Chủ nhật.
Golf courses can attract tourists, but maintaining their grass may require considerable amounts of water.
Sân golf có thể thu hút khách du lịch, nhưng việc duy trì cỏ sân có thể cần một lượng nước lớn.
Cụm từ thường gặp
- play golf — chơi golf
- a golf course — sân golf
- a golf club — gậy golf; câu lạc bộ golf
- a round of golf — một ván golf
Họ từ
golfer (n.) · golfing (n.)
💡 Trước tên các môn thể thao bóng thường không dùng mạo từ: play golf.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →