comb
Anh /kəʊm/Mỹ /koʊm/
A2Đời sống
Nghĩa của comb
- n.cái lượcA toothed tool used to arrange or tidy hair.
- v.chải; lục soát kỹTo tidy hair with a comb, or search an area thoroughly.
Câu ví dụ
She pulled a comb from her bag and tidied her hair.
Cô ấy lấy một chiếc lược từ trong túi và chải lại tóc.
Volunteers combed the beach for plastic waste before the start of the summer tourist season.
Trước khi mùa du lịch hè bắt đầu, các tình nguyện viên đã lùng sục kỹ bãi biển để tìm rác nhựa.
Cụm từ thường gặp
- comb your hair — chải tóc
- a fine-toothed comb — lược răng mau
- comb through — lục soát kỹ
💡 Chữ b ở cuối không được phát âm; comb through nghĩa là lục soát kỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →